Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 7–9

Nghĩa

  • chế phẩm (thuốc)
  • thang (lượng từ cho thuốc)

Định nghĩa

剂:指配制而成的药物或化学制品,也可用作量词,用于中药和药剂的计量。

Từ '剂' chỉ các chế phẩm thuốc hoặc hóa chất được bào chế, cũng dùng làm lượng từ để đếm liều thuốc hoặc thang thuốc.

Cách dùng

常用作名词,表示药物或化学制品,如药、试;也可用作量词,用于中药处方,如“一药”。此外,“”还常作为后缀,构成表示某种作用或用途的化学物质名称。

Thường dùng làm danh từ, chỉ thuốc hoặc chế phẩm hóa học, như 'dược tế' (thuốc), 'thuốc thử' (reagent); cũng dùng làm lượng từ cho đơn thuốc đông y, như 'một thang thuốc'. Ngoài ra, '' còn thường làm hậu tố tạo thành tên gọi các chất hóa học có tác dụng hoặc mục đích nhất định.

Ví dụ

  • 1 这个药量需要调整。 (Liều lượng của loại thuốc này cần được điều chỉnh.)
  • 2 中药一通常包含多种药材。 (Một thang thuốc Đông y thường bao gồm nhiều vị thuốc.)
  • 3 这种试非常危险,操作时要小心。 (Loại thuốc thử này rất nguy hiểm, khi thao tác cần cẩn thận.)
  • 4 医生开了一退烧药。 (Bác sĩ kê một liều thuốc hạ sốt.)
  • 5 杀虫要放在儿童够不到的地方。 (Thuốc trừ sâu nên để ở nơi trẻ em không với tới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản