Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 剂量

剂量

jì liàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • liều lượng

Định nghĩa

剂量是指药物或其他物质在一次性使用或一定时间内所使用的数量,常用于医学、化学、辐射等领域。

Liều lượng là số lượng của thuốc hoặc chất khác được sử dụng trong một lần hoặc trong một khoảng thời gian nhất định, thường dùng trong các lĩnh vực y học, hóa học, bức xạ, v.v.

Cách dùng

这个词主要用作名词,表示每次或每日使用的量,常用于医学处方、药品说明、实验室操作等场景。也可用于比喻,表示事物所承受的一定数量或程度。

Từ này chủ yếu được dùng như danh từ, biểu thị lượng dùng mỗi lần hoặc mỗi ngày, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như đơn thuốc, hướng dẫn sử dụng thuốc, thao tác phòng thí nghiệm. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ mức độ hoặc số lượng nhất định mà một sự vật phải chịu.

Ví dụ

  • 1 医生根据病人的体重调整药物剂量。 (Bác sĩ điều chỉnh liều lượng thuốc theo cân nặng của bệnh nhân.)
  • 2 这种维生素的推荐剂量是每天一片。 (Liều khuyến cáo của loại vitamin này là một viên mỗi ngày.)
  • 3 辐射剂量过高会对人体造成伤害。 (Liều bức xạ quá cao sẽ gây hại cho cơ thể con người.)
  • 4 他服用了过量的镇静剂,剂量超过安全范围。 (Anh ta đã uống quá liều thuốc an thần, vượt quá mức an toàn.)
  • 5 在化疗中,医生会仔细计算每种药物的剂量。 (Trong hóa trị, bác sĩ sẽ tính toán cẩn thận liều lượng của từng loại thuốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome