Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 7–9

Nghĩa

  • cạo

Định nghĩa

用刀刮去毛发。

Dùng dao cạo bỏ lông tóc.

Cách dùng

通常用于指用刀刮去头发、胡须等毛发。常用于“头”、“胡子”等搭配。

"" thường dùng để chỉ việc dùng dao cạo loại bỏ tóc, râu, v.v. Thường dùng trong các cụm từ như "头" (cạo đầu), "胡子" (cạo râu).

Ví dụ

  • 1 他每天早晨都胡子。 (Anh ấy mỗi sáng đều cạo râu.)
  • 2 理发师先给我头,再洗头。 (Thợ cắt tóc cạo đầu cho tôi trước, rồi gội đầu.)
  • 3 夏天到了,他决定把头发光。 (Mùa hè đến, anh ấy quyết định cạo trọc đầu.)
  • 4 这种刀很锋利,的时候要小心。 (Loại dao cạo này rất sắc, lúc cạo phải cẩn thận.)
  • 5 在古代,男子成年时要去一部分头发。 (Thời xưa, nam giới khi trưởng thành phải cạo bỏ một phần tóc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản