剃
tì
Nghĩa
- cạo
Định nghĩa
用刀刮去毛发。
Dùng dao cạo bỏ lông tóc.
Cách dùng
剃通常用于指用剃刀刮去头发、胡须等毛发。常用于“剃头”、“剃胡子”等搭配。
"剃" thường dùng để chỉ việc dùng dao cạo loại bỏ tóc, râu, v.v. Thường dùng trong các cụm từ như "剃头" (cạo đầu), "剃胡子" (cạo râu).
Ví dụ
- 1 他每天早晨都剃胡子。 (Anh ấy mỗi sáng đều cạo râu.)
- 2 理发师先给我剃头,再洗头。 (Thợ cắt tóc cạo đầu cho tôi trước, rồi gội đầu.)
- 3 夏天到了,他决定把头发剃光。 (Mùa hè đến, anh ấy quyết định cạo trọc đầu.)
- 4 这种剃刀很锋利,剃的时候要小心。 (Loại dao cạo này rất sắc, lúc cạo phải cẩn thận.)
- 5 在古代,男子成年时要剃去一部分头发。 (Thời xưa, nam giới khi trưởng thành phải cạo bỏ một phần tóc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản