Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 削减

削减

xuē jiǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • cắt giảm

Định nghĩa

削减是指减少、降低(数量、经费、人员等),使某事物在数量或程度上变小。

削减 là giảm bớt, hạ thấp (số lượng, kinh phí, nhân sự...), làm cho sự vật nào đó nhỏ lại về mặt số lượng hoặc mức độ.

Cách dùng

削减是及物动词,常与“经费、预算、开支、兵力、人员”等名词搭配,表示有计划地减少。也可用于抽象事物,如“影响、权力”。在正式语体中(如政治、经济、军事报道)使用频繁。

削减 là ngoại động từ, thường kết hợp với các danh từ như “kinh phí, ngân sách, chi tiêu, binh lực, nhân sự” để chỉ sự giảm bớt có kế hoạch. Cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng như “ảnh hưởng, quyền lực”. Trong văn phong trang trọng (như bản tin chính trị, kinh tế, quân sự) được dùng thường xuyên.

Ví dụ

  • 1 政府决定削减明年的军费开支。 (Chính phủ quyết định cắt giảm chi tiêu quân sự năm sau.)
  • 2 公司为了降低成本,不得不削减员工数量。 (Công ty để giảm chi phí, buộc phải cắt giảm số lượng nhân viên.)
  • 3 这个提案要求削减对化石燃料的补贴。 (Đề xuất này yêu cầu cắt giảm trợ cấp cho nhiên liệu hóa thạch.)
  • 4 由于经济不景气,很多家庭削减了不必要的开支。 (Do kinh tế không ổn định, nhiều gia đình đã cắt giảm chi tiêu không cần thiết.)
  • 5 削减军备是和平谈判的重要议题。 (Cắt giảm vũ khí là một chủ đề quan trọng trong đàm phán hòa bình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome