前
qián
Nghĩa
- trước
- phía trước
Định nghĩa
表示方位或时间在前,与“后”相对。
Chỉ vị trí hoặc thời gian ở phía trước, trái nghĩa với "sau".
Cách dùng
常用于表示空间位置、时间顺序或排行先后,可以作名词、方位词或形容词。
Thường dùng để chỉ vị trí không gian, thứ tự thời gian hoặc thứ tự xếp hạng, có thể làm danh từ, từ chỉ phương hướng hoặc tính từ.
Ví dụ
- 1 前面有一棵树。 (Phía trước có một cái cây.)
- 2 前天下雨了。 (Hôm kia trời mưa.)
- 3 请向前走。 (Xin hãy đi về phía trước.)
- 4 他排在队伍的最前面。 (Anh ấy xếp ở vị trí đầu hàng.)
- 5 十年前,这里还是一片空地。 (Mười năm trước, nơi này vẫn là một bãi đất trống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.