Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 前任

前任

qián rèn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiền nhiệm
  • người cũ
  • người yêu cũ

Định nghĩa

指以前担任某个职务的人,也指曾经有过恋爱或婚姻关系的人(即前任伴侣)。

Chỉ người trước đây giữ một chức vụ nào đó, cũng chỉ người từng có mối quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân (tức người yêu cũ, vợ/chồng cũ).

Cách dùng

用于指代过去某个时期担任某职位的人,或指过去的恋爱对象、配偶。常出现在谈论感情关系或职务交接的语境中。

Dùng để chỉ người từng giữ một chức vụ nào đó trong quá khứ, hoặc chỉ người yêu cũ, vợ/chồng cũ. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về quan hệ tình cảm hoặc bàn giao chức vụ.

Ví dụ

  • 1 我和我的前任已经分手两年了。 (Tôi và người yêu cũ đã chia tay được hai năm rồi.)
  • 2 你见过她的前任吗? (Bạn đã gặp người yêu cũ của cô ấy chưa?)
  • 3 这是新任主席,那是前任主席。 (Đây là chủ tịch mới, kia là chủ tịch tiền nhiệm.)
  • 4 他一直忘不了他的前任。 (Anh ấy vẫn không thể quên người yêu cũ của mình.)
  • 5 前任总统出席了今天的会议。 (Cựu tổng thống đã tham dự cuộc họp hôm nay.)
  • 6 她在街上偶遇了自己的前任。 (Cô ấy tình cờ gặp người yêu cũ của mình trên phố.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome