Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 前台

前台

qián tái

HSK 7–9

Nghĩa

  • quầy lễ tân
  • sân khấu

Định nghĩa

指酒店、公司等场所用来接待客人、办理业务的地方,也指担任接待工作的人员。

Chỉ nơi tiếp đón khách, làm thủ tục ở khách sạn, công ty, v.v.; cũng chỉ người làm công việc tiếp tân.

Cách dùng

常用在服务行业,如酒店、公司前台。也可以指舞台前面的部分,相对于后台。

Thường dùng trong ngành dịch vụ, như quầy lễ tân khách sạn, công ty. Cũng có thể chỉ phần phía trước sân khấu, so với hậu trường.

Ví dụ

  • 1 请到前台办理入住手续。 (Vui lòng đến quầy lễ tân làm thủ tục nhận phòng.)
  • 2 她在前台工作,每天要接待很多客人。 (Cô ấy làm việc ở quầy lễ tân, mỗi ngày phải tiếp đón nhiều khách.)
  • 3 如果您有任何问题,可以咨询前台。 (Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, có thể hỏi quầy lễ tân.)
  • 4 公司的前台布置得很漂亮。 (Quầy lễ tân của công ty được trang trí rất đẹp.)
  • 5 演出开始前,演员们都在前台做准备。 (Trước khi buổi biểu diễn bắt đầu, các diễn viên đều chuẩn bị ở phía trước sân khấu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản