Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 前后

前后

qián hòu

HSK 4

Nghĩa

  • trước sau
  • khoảng (thời gian)

Định nghĩa

指方位或时间上在前和在后;也指大约的时间范围或从开始到结束的整个过程。

Chỉ vị trí phía trước và phía sau trong không gian hoặc thời gian; cũng chỉ khoảng thời gian ước chừng hoặc toàn bộ quá trình từ đầu đến cuối.

Cách dùng

常用于表示空间上的前面和后面,或时间上的先后顺序;也可以表示约数,如“国庆节前后”;还可表示动作或事情的总次数或总时间。

Thường dùng để chỉ phía trước và phía sau trong không gian, hoặc thứ tự trước sau trong thời gian; cũng có thể biểu thị số ước chừng, như 'trước và sau Quốc khánh'; ngoài ra còn biểu thị tổng số lần hoặc tổng thời gian của hành động hoặc sự việc.

Ví dụ

  • 1 房子前后都有花园。 (Phía trước và phía sau nhà đều có vườn hoa.)
  • 2 前后来了三次。 (Anh ấy đã đến tổng cộng ba lần.)
  • 3 国庆节前后,天气很好。 (Khoảng trước và sau Quốc khánh, thời tiết rất đẹp.)
  • 4 这篇文章前后写了两个月。 (Bài viết này viết tổng cộng hai tháng.)
  • 5 前后左右看了看,没有发现人。 (Anh ấy nhìn trước sau trái phải, không phát hiện thấy ai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản