前夕
qián xī
Nghĩa
- đêm trước
- trước thềm
Định nghĩa
指重大事件发生的前一天或前一段时期。
Chỉ ngày hôm trước hoặc khoảng thời gian trước khi một sự kiện quan trọng xảy ra.
Cách dùng
多用于书面语或正式场合,常表示时间上紧接某个重要事件之前。
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, biểu thị khoảng thời gian ngay trước một sự kiện quan trọng.
Ví dụ
- 1 国庆前夕,全国各地都举行了庆祝活动。 (Trước lễ Quốc khánh, khắp nơi trên cả nước đều tổ chức các hoạt động chào mừng.)
- 2 考试前夕,他还在复习功课。 (Đêm trước kỳ thi, anh ấy vẫn còn ôn bài.)
- 3 战争前夕,局势非常紧张。 (Trước thềm chiến tranh, tình hình rất căng thẳng.)
- 4 新年前夕,人们都在准备礼物。 (Trước đêm giao thừa, mọi người đều chuẩn bị quà cáp.)
- 5 在这部电影上映前夕,导演接受了采访。 (Trước ngày bộ phim này ra mắt, đạo diễn đã trả lời phỏng vấn.)
- 6 婚礼前夕,新娘非常紧张。 (Trước ngày cưới, cô dâu rất hồi hộp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản