前天
qián tiān
Nghĩa
- hôm kia
Định nghĩa
指昨天的前一天。
Chỉ ngày trước ngày hôm qua, tức là ngày hôm kia.
Cách dùng
“前天”是时间名词,用来表示距离说话日两天前的那个日子。通常用在句首或动词前,也可以与“的”连用修饰名词。
“前天” là danh từ chỉ thời gian, dùng để chỉ ngày trước ngày hôm qua hai ngày so với ngày đang nói. Thường dùng ở đầu câu hoặc trước động từ, cũng có thể kết hợp với “的” để bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ
- 1 前天我去了北京。 (Hôm kia tôi đã đi Bắc Kinh.)
- 2 前天是星期天。 (Hôm kia là Chủ nhật.)
- 3 前天晚上下了一场大雨。 (Tối hôm kia trời mưa to.)
- 4 他前天买的那本书很好看。 (Cuốn sách anh ấy mua hôm kia rất hay.)
- 5 前天到现在,我一直没见到他。 (Từ hôm kia đến giờ, tôi vẫn chưa gặp anh ấy.)
- 6 我们前天讨论过这个问题。 (Chúng tôi đã thảo luận vấn đề này hôm kia.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản