Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 前天

前天

qián tiān

HSK 3

Nghĩa

  • hôm kia

Định nghĩa

指昨天的前一天。

Chỉ ngày trước ngày hôm qua, tức là ngày hôm kia.

Cách dùng

前天”是时间名词,用来表示距离说话日两天前的那个日子。通常用在句首或动词前,也可以与“的”连用修饰名词。

前天” là danh từ chỉ thời gian, dùng để chỉ ngày trước ngày hôm qua hai ngày so với ngày đang nói. Thường dùng ở đầu câu hoặc trước động từ, cũng có thể kết hợp với “的” để bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ

  • 1 前天我去了北京。 (Hôm kia tôi đã đi Bắc Kinh.)
  • 2 前天是星期天。 (Hôm kia là Chủ nhật.)
  • 3 前天晚上下了一场大雨。 (Tối hôm kia trời mưa to.)
  • 4 前天买的那本书很好看。 (Cuốn sách anh ấy mua hôm kia rất hay.)
  • 5 前天到现在,我一直没见到他。 (Từ hôm kia đến giờ, tôi vẫn chưa gặp anh ấy.)
  • 6 我们前天讨论过这个问题。 (Chúng tôi đã thảo luận vấn đề này hôm kia.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản