Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 前年

前年

qián nián

HSK 3

Nghĩa

  • năm kia

Định nghĩa

指去年的前一年,即当前年份往前推两年的那一年。

Chỉ năm trước năm ngoái, tức là năm cách năm hiện tại hai năm về trước.

Cách dùng

用于表示时间,通常作时间状语,放在句首或句中,指过去某个特定年份。

Dùng để chỉ thời gian, thường làm trạng ngữ thời gian, đặt ở đầu câu hoặc giữa câu, chỉ một năm cụ thể trong quá khứ.

Ví dụ

  • 1 前年我去了北京。 (Năm kia tôi đã đi Bắc Kinh.)
  • 2 前年冬天很冷。 (Mùa đông năm kia rất lạnh.)
  • 3 我们前年见过面。 (Chúng ta đã gặp nhau năm kia.)
  • 4 前年他还是个学生。 (Năm kia anh ấy vẫn còn là sinh viên.)
  • 5 前年这个公司刚成立。 (Năm kia công ty này mới thành lập.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản