前所未有
qián suǒ wèi yǒu
Nghĩa
- chưa từng có
Định nghĩa
指从来没有过的事情或现象。
Chỉ những sự việc hoặc hiện tượng chưa từng có trước đây.
Cách dùng
这个成语常作定语或谓语,用于强调某事物在历史上或经验上从未出现过。
Thành ngữ này thường dùng làm định ngữ hoặc vị ngữ, để nhấn mạnh sự việc nào đó chưa từng xuất hiện trong lịch sử hoặc kinh nghiệm.
Ví dụ
- 1 这场灾难的规模是前所未有的。 (Quy mô của thảm họa này là chưa từng có.)
- 2 我们面临着前所未有的挑战。 (Chúng ta đang đối mặt với những thách thức chưa từng có.)
- 3 这个项目得到了前所未有的支持。 (Dự án này nhận được sự ủng hộ chưa từng có.)
- 4 他的成功是前所未有的。 (Thành công của anh ấy là chưa từng có.)
- 5 今年我们经历了前所未有的高温天气。 (Năm nay chúng ta đã trải qua thời tiết nắng nóng chưa từng có.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản