前提
qián tí
Nghĩa
- tiền đề
- điều kiện tiên quyết
Định nghĩa
事物发生、发展或推理所依据的先决条件。
Điều kiện tiên quyết hoặc cơ sở để một sự việc xảy ra, phát triển hoặc để suy luận, lập luận.
Cách dùng
通常用于表示某事成立或进行所必须的条件,常用于逻辑、讨论、计划等语境。常与“在……前提下”、“以……为前提”等搭配。
Thường dùng để chỉ điều kiện cần thiết để một việc gì đó được xác lập hoặc tiến hành, thường dùng trong ngữ cảnh logic, thảo luận, kế hoạch. Thường kết hợp với '在……前提下' (trong tiền đề ...), '以……为前提' (lấy ... làm tiền đề).
Ví dụ
- 1 在和平的前提下,我们才能发展经济。 (Với tiền đề là hòa bình, chúng ta mới có thể phát triển kinh tế.)
- 2 他的成功以勤奋为前提。 (Điều kiện tiên quyết cho thành công của anh ấy là sự chăm chỉ.)
- 3 这个结论是建立在错误的前提之上的。 (Kết luận này được xây dựng trên một tiền đề sai lầm.)
- 4 在讨论之前,我们需要明确几个前提。 (Trước khi thảo luận, chúng ta cần làm rõ vài tiền đề.)
- 5 没有证据作为前提,这个理论就无法成立。 (Nếu không có bằng chứng làm tiền đề, lý thuyết này không thể đứng vững.)
- 6 只要前提正确,推理的结果就可能正确。 (Chỉ cần tiền đề đúng, kết quả suy luận có thể đúng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản