Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 前方

前方

qián fāng

HSK 4

Nghĩa

  • phía trước

Định nghĩa

指前面或前边,相对于后方。可以指空间位置,也可以指时间上的未来或发展趋势。

Chỉ phía trước hoặc đằng trước, tương đối với phía sau. Có thể chỉ vị trí không gian, cũng có thể chỉ tương lai hoặc xu hướng phát triển về mặt thời gian.

Cách dùng

作为名词或方位词,表示位置、方向或时间上的“前”。常与“在”、“向”、“朝”等介词搭配,构成“在前方”、“向前方”等短语。也可用作比喻义,指未来的发展或目标。

Là danh từ hoặc từ chỉ phương hướng, biểu thị "phía trước" về vị trí, hướng hoặc thời gian. Thường kết hợp với các giới từ như "在", "向", "朝" để tạo thành cụm từ như "在前方", "向前方". Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự phát triển hoặc mục tiêu trong tương lai.

Ví dụ

  • 1 前方有一座高山。 (Phía trước có một ngọn núi cao.)
  • 2 请向前方行驶。 (Hãy đi về phía trước.)
  • 3 前方的道路很平坦。 (Con đường phía trước rất bằng phẳng.)
  • 4 我们要展望前方,不要总是回忆过去。 (Chúng ta phải nhìn về phía trước, đừng luôn hồi tưởng quá khứ.)
  • 5 士兵们正在前方作战。 (Các chiến sĩ đang chiến đấu ở tiền phương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản