前无古人
qián wú gǔ rén
Nghĩa
- xưa nay chưa từng có
Định nghĩa
指以前的人从来没有做过;空前。形容有史以来第一次出现的事物或行为。
Chỉ những việc mà người xưa chưa từng làm; chưa từng có trong lịch sử. Diễn tả sự vật hoặc hành vi xuất hiện lần đầu tiên trong lịch sử.
Cách dùng
多用作谓语、定语、宾语,常与“后无来者”连用,表示从古至今独一无二,强调开创性。
Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ, tân ngữ; hay kết hợp với “后无来者” để diễn tả sự độc nhất vô nhị từ xưa đến nay, nhấn mạnh tính khai phá, sáng tạo.
Ví dụ
- 1 他的成就真是前无古人,后无来者。 (Thành tựu của anh ấy thực sự là trước chưa từng có, sau cũng không ai sánh kịp.)
- 2 这项发明前无古人,开创了新的时代。 (Phát minh này chưa từng có tiền lệ, mở ra một thời đại mới.)
- 3 他的勇气前无古人,令人敬佩。 (Lòng dũng cảm của anh ấy chưa từng có ai trước đó, khiến người ta khâm phục.)
- 4 在历史上,这样的事迹可以说是前无古人。 (Trong lịch sử, sự tích như vậy có thể nói là chưa từng có tiền lệ.)
- 5 他们创造了前无古人的奇迹。 (Họ đã tạo ra kỳ tích chưa từng có.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản