Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 前景

前景

qián jǐng

HSK 6

Nghĩa

  • triển vọng
  • viễn cảnh

Định nghĩa

①画面中离观者最近的部分。②事物发展的前途或未来景象。

①Phần gần người xem nhất trong bức tranh hoặc cảnh vật. ②Triển vọng hoặc viễn cảnh phát triển của sự vật.

Cách dùng

该词有两个主要含义:一是具体指视觉场景中靠前的部分,常用于美术、摄影等领域;二是抽象指未来发展的情况,常用于经济、事业等语境。

Từ này có hai nghĩa chính: một là chỉ phần phía trước trong cảnh vật thị giác, thường dùng trong hội họa, nhiếp ảnh; hai là chỉ tình huống phát triển trong tương lai, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, sự nghiệp.

Ví dụ

  • 1 这幅画的前景是一片草地。 (Tiền cảnh của bức tranh này là một thảm cỏ.)
  • 2 照片的前景里有一朵花。 (Trong tiền cảnh của bức ảnh có một bông hoa.)
  • 3 这个行业的发展前景很好。 (Triển vọng phát triển của ngành này rất tốt.)
  • 4 他对公司的前景充满信心。 (Anh ấy tràn đầy tự tin về triển vọng của công ty.)
  • 5 我们看好这个项目的市场前景。 (Chúng tôi đánh giá cao triển vọng thị trường của dự án này.)
  • 6 在画面的前景部分,画家画了一个人物。 (Ở phần tiền cảnh của bức tranh, họa sĩ đã vẽ một nhân vật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome