前期
qián qī
Nghĩa
- giai đoạn đầu
- thời kỳ đầu
Định nghĩa
指某个时期或过程的前面阶段,与‘后期’相对。
Chỉ giai đoạn phía trước của một thời kỳ hoặc quá trình, trái ngược với 'hậu kỳ' (giai đoạn sau).
Cách dùng
用于描述时间上的先后,常出现在关于历史、项目、疾病、工作等语境中。可作名词或状语,常与‘后期’搭配使用。
Dùng để mô tả trình tự thời gian, thường xuất hiện trong ngữ cảnh về lịch sử, dự án, bệnh tật, công việc, v.v. Có thể làm danh từ hoặc trạng ngữ, thường được dùng cùng với 'hậu kỳ' (giai đoạn sau).
Ví dụ
- 1 前期准备工作很重要。(Giai đoạn đầu công tác chuẩn bị rất quan trọng.)
- 2 这个项目的前期投资已经到位。(Vốn đầu tư giai đoạn đầu của dự án này đã được cấp.)
- 3 他在前期研究中发现了这个问题。(Anh ấy đã phát hiện ra vấn đề này trong nghiên cứu giai đoạn đầu.)
- 4 病的前期症状不明显。(Các triệu chứng giai đoạn đầu của bệnh không rõ ràng.)
- 5 前期我们主要做市场调查。(Giai đoạn đầu chúng tôi chủ yếu làm khảo sát thị trường.)
- 6 这本书的前期版本有很多错误。(Bản giai đoạn đầu của cuốn sách này có nhiều lỗi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản