前来
qián lái
Nghĩa
- đến
- tới
Định nghĩa
前来指从别处到说话人所在地来,多用于正式场合或书面语。
前来 có nghĩa là từ nơi khác đến nơi người nói đang ở, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Cách dùng
前来常用于正式场合,表示“来到”某个地方,后面常接动词或表示目的,如“前来参加”、“前来报到”等。
前来 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, biểu thị 'đến' một nơi nào đó, phía sau thường kết hợp với động từ hoặc mục đích, như 'đến tham dự', 'đến trình diện' v.v.
Ví dụ
- 1 欢迎各位嘉宾前来参加今天的会议。 (Chào mừng các vị khách quý đến tham dự hội nghị hôm nay.)
- 2 他特地前来向我道歉。 (Anh ấy đặc biệt đến để xin lỗi tôi.)
- 3 请您明天上午前来办理手续。 (Xin ông/bà đến làm thủ tục vào sáng mai.)
- 4 许多游客前来观赏这里的风景。 (Nhiều du khách đến đây để ngắm cảnh đẹp.)
- 5 工作人员会主动前来协助您。 (Nhân viên sẽ chủ động đến hỗ trợ bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản