前沿
qián yán
Nghĩa
- tiên phong
- mũi nhọn
- tuyến đầu
Định nghĩa
前沿指最前线或最先进、最领先的位置。
前沿 là vị trí tiền tiêu hoặc tiên tiến, dẫn đầu nhất.
Cách dùng
这个词常用来形容某个领域中最新的发展方向,比如“科技前沿”、“学术前沿”。也可以指地理位置上的前线。
Từ này thường dùng để miêu tả hướng phát triển mới nhất trong một lĩnh vực, ví dụ 'tiền tuyến khoa học công nghệ', 'tiền tuyến học thuật'. Cũng có thể chỉ chiến tuyến về mặt địa lý.
Ví dụ
- 1 这个实验室致力于探索科技前沿。 (Phòng thí nghiệm này chuyên khám phá tiền tiêu khoa học công nghệ.)
- 2 他站在学术研究的前沿。 (Anh ấy đang đứng ở vị trí tiên phong trong nghiên cứu học thuật.)
- 3 部队已部署到战争前沿。 (Quân đội đã được triển khai đến chiến tuyến.)
- 4 她是时尚前沿的引领者。 (Cô ấy là người dẫn đầu xu hướng thời trang.)
- 5 我们需要关注人工智能的前沿发展。 (Chúng ta cần quan tâm đến sự phát triển tiên tiến của trí tuệ nhân tạo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.