Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 前程

前程

qián chéng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiền đồ
  • tương lai

Định nghĩa

指前面的路程,比喻未来的境遇或发展前途。

Chỉ con đường phía trước, ví về hoàn cảnh hoặc triển vọng phát triển trong tương lai.

Cách dùng

多用于形容人的前途、事业等,常与‘远大、似锦’等词搭配。

Thường dùng để miêu tả tiền đồ, sự nghiệp của con người, hay kết hợp với các từ như 'viễn đại, rực rỡ'.

Ví dụ

  • 1 前程远大。 (Anh ấy có tiền đồ rộng lớn.)
  • 2 为了前程,他决定出国深造。 (Vì tương lai, anh ấy quyết định đi du học.)
  • 3 我们祝愿你前程似锦。 (Chúng tôi chúc bạn tương lai rực rỡ.)
  • 4 不能为了眼前利益而毁了自己的前程。 (Không thể vì lợi ích trước mắt mà hủy hoại tương lai của mình.)
  • 5 这家公司发展前景很好,员工们都有不错的前程。 (Công ty này có triển vọng phát triển tốt, nhân viên đều có tiền đồ tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản