前线
qián xiàn
Nghĩa
- tiền tuyến
- tuyến đầu
Định nghĩa
前线指作战时由第一线部队形成的区域,也比喻直接从事生产、斗争或工作的第一线。
前线 chỉ khu vực do các đơn vị quân đội tuyến đầu tạo thành trong chiến đấu, cũng được dùng để ví von về tuyến đầu trực tiếp tham gia sản xuất, đấu tranh hoặc công việc.
Cách dùng
“前线”常用作名词,可指军事上的作战前线,也可引申为工作或活动的最前方。常与“在”、“到”、“奔赴”等动词搭配。
“前线” thường dùng làm danh từ, có thể chỉ tiền tuyến chiến đấu trong quân sự, cũng có thể mở rộng nghĩa là tuyến đầu của công việc hoặc hoạt động. Thường kết hợp với các động từ như “ở”, “đến”, “lên đường đi”...
Ví dụ
- 1 战士们坚守在前线。(Các chiến sĩ kiên trì trấn giữ nơi tiền tuyến.)
- 2 他主动要求调到前线工作。(Anh ấy chủ động yêu cầu được điều đến công tác ở tiền tuyến.)
- 3 在这场抗疫斗争中,医护人员冲在最前线。(Trong cuộc đấu tranh chống dịch này, đội ngũ y bác sĩ xông lên tuyến đầu.)
- 4 记者从前线发回了最新报道。(Phóng viên đã gửi về bản tin mới nhất từ tiền tuyến.)
- 5 我们虽然不在前线,但要做好后勤保障。(Tuy chúng ta không ở nơi tiền tuyến, nhưng phải làm tốt công tác hậu cần.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.