前者
qián zhě
Nghĩa
- cái trước
- vế trước
Định nghĩa
指前面提到的人、事物或情况。
Chỉ người, sự vật hoặc tình huống được nhắc đến trước đó.
Cách dùng
用于对比两个已提及的对象时,指代其中先提到的一个。常与“后者”相对。
Dùng khi so sánh hai đối tượng đã được nhắc đến, chỉ đối tượng được đề cập trước. Thường đối lập với “hậu giả” (后者 - cái sau).
Ví dụ
- 1 我喜欢苹果和香蕉,前者比后者甜。 (Tôi thích táo và chuối, cái trước ngọt hơn cái sau.)
- 2 北京和上海都是大城市,前者是首都,后者是经济中心。 (Bắc Kinh và Thượng Hải đều là thành phố lớn, cái trước là thủ đô, cái sau là trung tâm kinh tế.)
- 3 学习和工作都很重要,但前者是后者的基础。 (Học tập và công việc đều quan trọng, nhưng cái trước là nền tảng của cái sau.)
- 4 这两个方案各有利弊,前者成本低,后者效率高。 (Hai phương án này mỗi cái đều có ưu nhược điểm, cái trước chi phí thấp, cái sau hiệu quả cao.)
- 5 面对困难和挑战,前者让人成长,后者让人坚强。 (Đối mặt với khó khăn và thử thách, cái trước khiến con người trưởng thành, cái sau khiến con người kiên cường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản