Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 前赴后继

前赴后继

qián fù hòu jì

HSK 7–9

Nghĩa

  • kế tiếp nhau xông lên
  • lớp trước ngã lớp sau tiến lên

Định nghĩa

前赴后继:前面的冲上去了,后面的紧跟上来。形容英勇斗争,勇往直前。

Tiền phó hậu kế: người phía trước xông lên, người phía sau nối tiếp theo. Hình dung sự chiến đấu anh dũng, dũng cảm tiến lên.

Cách dùng

常用来形容人们为了正义事业或目标,不怕牺牲,连续不断地前进。多用于褒义,强调一种持续不断的奋斗精神。

Thường dùng để hình dung con người vì sự nghiệp hoặc mục tiêu chính nghĩa, không sợ hy sinh, liên tục tiến lên. Mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh tinh thần phấn đấu không ngừng.

Ví dụ

  • 1 在革命战争中,战士们前赴后继,英勇奋战。 (Trong chiến tranh cách mạng, các chiến sĩ nối tiếp nhau xông lên, anh dũng chiến đấu.)
  • 2 面对困难,我们应当前赴后继,决不退缩。 (Đối mặt với khó khăn, chúng ta nên nối tiếp nhau tiến lên, quyết không lùi bước.)
  • 3 无数先烈前赴后继,才换来今天的幸福生活。 (Biết bao liệt sĩ nối tiếp nhau xông lên mới đem lại cuộc sống hạnh phúc ngày hôm nay.)
  • 4 科研人员前赴后继地攻关,终于取得了突破。 (Các nhà khoa học nối tiếp nhau nghiên cứu, cuối cùng đã đạt được đột phá.)
  • 5 志愿者前赴后继地赶往灾区,为灾民提供帮助。 (Các tình nguyện viên nối tiếp nhau đến vùng thiên tai, giúp đỡ người dân bị nạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản