Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 前辈

前辈

qián bèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiền bối
  • thế hệ đi trước

Định nghĩa

指辈分或资历比自己高的人,也泛指年长或经验丰富的人。

Chỉ người có vai vế hoặc thâm niên cao hơn mình, cũng dùng để chỉ người lớn tuổi hoặc giàu kinh nghiệm.

Cách dùng

前辈”常用于称呼比自己年长或资历深的人,表示尊敬。在职场、学术界、演艺圈等场合使用较多。也可用于晚辈对长辈的尊称。

前辈” thường dùng để gọi người lớn tuổi hơn hoặc có thâm niên cao hơn mình, thể hiện sự tôn kính. Được dùng nhiều trong công sở, giới học thuật, giới giải trí... Cũng có thể dùng như cách gọi tôn kính của người nhỏ tuổi đối với người lớn tuổi.

Ví dụ

  • 1 这位前辈在公司工作了很多年,经验非常丰富。 (Vị tiền bối này đã làm việc nhiều năm trong công ty, kinh nghiệm rất phong phú.)
  • 2 我刚入行,有很多不懂的地方,还请前辈多多指教。 (Tôi mới vào nghề, có nhiều chỗ chưa hiểu, mong tiền bối chỉ bảo thêm.)
  • 3 前辈,您先请。 (Thưa tiền bối, mời người đi trước.)
  • 4 在学术界,他是一位受人尊敬的前辈。 (Trong giới học thuật, ông ấy là một bậc tiền bối đáng kính.)
  • 5 那些革命前辈为了国家奉献了一切。 (Các bậc tiền bối cách mạng đã cống hiến tất cả vì đất nước.)
  • 6 他虽然是前辈,但从不摆架子。 (Anh ấy tuy là tiền bối nhưng không bao giờ lên mặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản