前进
qián jìn
Nghĩa
- tiến lên
- tiến tới
Định nghĩa
向前行进或发展。
向前行进或发展。
Cách dùng
多用于表示人或事物向目标方向移动,也用于比喻事业发展、进步。
常用以表示人或事物向目标方向移动,也用于比喻事业向前发展、取得进步。
Ví dụ
- 1 队伍在艰难地前进。 (Đội ngũ đang khó khăn tiến về phía trước.)
- 2 我们要继续前进,不能停下。 (Chúng ta phải tiếp tục tiến lên, không thể dừng lại.)
- 3 科技的发展推动社会前进。 (Sự phát triển của khoa học kỹ thuật thúc đẩy xã hội tiến bộ.)
- 4 他鼓励大家朝着梦想前进。 (Anh ấy khuyến khích mọi người tiến về phía trước theo đuổi ước mơ.)
- 5 遇到困难时,也要勇敢地前进。 (Khi gặp khó khăn, cũng phải dũng cảm tiến lên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản