Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 前进

前进

qián jìn

HSK 5

Nghĩa

  • tiến lên
  • tiến tới

Định nghĩa

向前行进或发展。

向前行进或发展。

Cách dùng

多用于表示人或事物向目标方向移动,也用于比喻事业发展、进步。

常用以表示人或事物向目标方向移动,也用于比喻事业向前发展、取得进步。

Ví dụ

  • 1 队伍在艰难地前进。 (Đội ngũ đang khó khăn tiến về phía trước.)
  • 2 我们要继续前进,不能停下。 (Chúng ta phải tiếp tục tiến lên, không thể dừng lại.)
  • 3 科技的发展推动社会前进。 (Sự phát triển của khoa học kỹ thuật thúc đẩy xã hội tiến bộ.)
  • 4 他鼓励大家朝着梦想前进。 (Anh ấy khuyến khích mọi người tiến về phía trước theo đuổi ước mơ.)
  • 5 遇到困难时,也要勇敢地前进。 (Khi gặp khó khăn, cũng phải dũng cảm tiến lên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome