Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 前面

前面

qián miàn

HSK 2

Nghĩa

  • phía trước
  • đằng trước

Định nghĩa

指空间或顺序上靠前的部分,也指时间上较早的时期。

Chỉ phần ở phía trước về không gian hoặc thứ tự, cũng chỉ thời gian trước đó.

Cách dùng

常作名词,表示位置或方向在前;也可表示时间上的以前。在句子中可作主语、宾语或定语,常与'在'连用。

Thường dùng như danh từ, biểu thị vị trí hoặc hướng ở phía trước; cũng có thể biểu thị thời gian trước đó. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ, thường kết hợp với '在'.

Ví dụ

  • 1 前面有一座山。 (Phía trước có một ngọn núi.)
  • 2 请走前面。 (Xin hãy đi phía trước.)
  • 3 前面的事情不要提了。 (Chuyện trước đây đừng nhắc nữa.)
  • 4 他坐在我前面。 (Anh ấy ngồi phía trước tôi.)
  • 5 前面就是邮局。 (Phía trước chính là bưu điện.)
  • 6 前面我们说过这个问题。 (Trước đó chúng tôi đã nói về vấn đề này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome