前面
qián miàn
Nghĩa
- phía trước
- đằng trước
Định nghĩa
指空间或顺序上靠前的部分,也指时间上较早的时期。
Chỉ phần ở phía trước về không gian hoặc thứ tự, cũng chỉ thời gian trước đó.
Cách dùng
常作名词,表示位置或方向在前;也可表示时间上的以前。在句子中可作主语、宾语或定语,常与'在'连用。
Thường dùng như danh từ, biểu thị vị trí hoặc hướng ở phía trước; cũng có thể biểu thị thời gian trước đó. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ, thường kết hợp với '在'.
Ví dụ
- 1 前面有一座山。 (Phía trước có một ngọn núi.)
- 2 请走前面。 (Xin hãy đi phía trước.)
- 3 前面的事情不要提了。 (Chuyện trước đây đừng nhắc nữa.)
- 4 他坐在我前面。 (Anh ấy ngồi phía trước tôi.)
- 5 前面就是邮局。 (Phía trước chính là bưu điện.)
- 6 前面我们说过这个问题。 (Trước đó chúng tôi đã nói về vấn đề này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản