Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

jiàn

HSK 6

Nghĩa

  • kiếm
  • thanh kiếm

Định nghĩa

剑是一种古代兵器,通常为长条形,两边有刃,用于刺和砍。

Kiếm là một loại vũ khí cổ xưa, thường có hình dạng dài, hai bên có lưỡi, dùng để đâm và chém.

Cách dùng

是名词,可指实际的武器,也可用于比喻,如“术”、“利”等。

"" là danh từ, có thể chỉ vũ khí thực tế, cũng dùng theo nghĩa ẩn dụ, như "kiếm thuật", "lợi kiếm" (thanh kiếm sắc bén).

Ví dụ

  • 1 他手中拿着一把。 (Anh ấy cầm một thanh kiếm trên tay.)
  • 2 这把非常锋利。 (Thanh kiếm này rất sắc bén.)
  • 3 古代武士用作战。 (Các võ sĩ thời xưa dùng kiếm để chiến đấu.)
  • 4 在中国文化中象征正义。 (Kiếm trong văn hóa Trung Quốc tượng trưng cho sự chính nghĩa.)
  • 5 他练了十年的术。 (Anh ấy đã luyện kiếm thuật mười năm.)
  • 6 那把是爷爷的遗物。 (Thanh kiếm đó là di vật của ông nội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản