剔除
tī chú
Nghĩa
- loại bỏ
- loại trừ
Định nghĩa
把不合适的、不需要的东西去掉。
Loại bỏ những thứ không phù hợp, không cần thiết.
Cách dùng
用于指从整体中去除某些部分,常用于抽象或具体事物,如文章中的段落、数据中的异常值、身体上的异物等。强调通过挑选而除去。
Dùng để chỉ việc loại bỏ một phần nào đó khỏi tổng thể, thường dùng cho cả vật chất lẫn trừu tượng, như đoạn văn trong bài viết, dữ liệu bất thường, dị vật trong cơ thể... Nhấn mạnh việc lựa chọn và loại bỏ.
Ví dụ
- 1 这篇文章中的冗余内容应该被剔除。 (Phần nội dung thừa trong bài văn này nên được loại bỏ.)
- 2 剔除这些错误数据,结果才准确。 (Loại bỏ những dữ liệu sai này, kết quả mới chính xác.)
- 3 医生从伤口中剔除了感染的组织。 (Bác sĩ đã loại bỏ mô bị nhiễm trùng từ vết thương.)
- 4 销售人员剔除了市场调研中的无效信息。 (Nhân viên bán hàng đã loại bỏ những thông tin không hiệu quả trong nghiên cứu thị trường.)
- 5 我们要学会剔除生活中的负面情绪。 (Chúng ta nên học cách loại bỏ những cảm xúc tiêu cực trong cuộc sống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.