Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 剥

剥

bāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • bóc
  • lột (vỏ)

Định nghĩa

剥有两个读音和用法:口语中读 bāo,表示用手去掉皮、壳等;书面语中读 bō,用于复合词,表示除去、夺取或脱落。

Từ '剥' có hai cách đọc và cách dùng: trong khẩu ngữ đọc là bāo, nghĩa là dùng tay lột bỏ vỏ, mai; trong văn viết đọc là bō, dùng trong từ ghép, nghĩa là loại bỏ, tước đoạt hoặc bong tróc.

Cách dùng

当表示从物体表面去掉皮、壳等具体动作时,用口语音 bāo,常用于日常生活。当出现在书面语复合词中,如剥削、剥夺、剥离,表示抽象意义的‘去除、夺取’或‘脱落’时,读 bō。注意不要将中文的‘剥’与越南语中的类似字形混淆。

Khi diễn tả hành động cụ thể như lột bỏ vỏ, mai từ bề mặt vật thể, dùng âm khẩu ngữ bāo, thường trong đời sống hằng ngày. Khi xuất hiện trong từ ghép trang trọng như 剥削, 剥夺, 剥离, biểu thị ý nghĩa trừu tượng 'loại bỏ, tước đoạt' hoặc 'bong tróc', thì đọc là bō. Chú ý: không nên nhầm lẫn chữ '剥' trong tiếng Trung với các từ có hình dạng tương tự trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • 1 我在剥橘子。 (Tôi đang bóc quýt.)
  • 2 妈妈在剥花生。 (Mẹ đang bóc lạc.)
  • 3 他剥了一根香蕉。 (Anh ấy vừa bóc một quả chuối.)
  • 4 封建社会剥削农民。 (Xã hội phong kiến bóc lột nông dân.)
  • 5 我们不能剥夺他人的权利。 (Chúng ta không thể tước đoạt quyền lợi của người khác.)
  • 6 油漆从墙上剥落。 (Lớp sơn bong tróc khỏi bức tường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome