Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 剥削

剥削

bō xuē

HSK 7–9

Nghĩa

  • bóc lột

Định nghĩa

无偿地占有他人的劳动成果;利用权力或优势不公平地对待他人,使其为自己谋利。

Chiếm đoạt thành quả lao động của người khác một cách không công; lợi dụng quyền lực hoặc lợi thế để đối xử bất công với người khác nhằm thu lợi cho bản thân.

Cách dùng

“剥削”常用于描述社会阶级关系或经济制度中的不平等现象,也用于指责某些个人或群体利用他人获取利益。它既可作动词,也可作名词。

“剥削” thường được dùng để miêu tả hiện tượng bất bình đẳng trong quan hệ giai cấp hoặc chế độ kinh tế, cũng dùng để chỉ trích việc một số cá nhân hoặc tập thể lợi dụng người khác để thu lợi. Từ này vừa có thể là động từ, vừa có thể là danh từ.

Ví dụ

  • 1 在旧社会,农民深受地主的剥削。 (Trong xã hội cũ, nông dân bị địa chủ bóc lột nặng nề.)
  • 2 资本家为了追求利润,不断剥削工人。 (Nhà tư bản vì theo đuổi lợi nhuận không ngừng bóc lột công nhân.)
  • 3 这种不合理的制度导致了严重的剥削现象。 (Chế độ bất hợp lý này đã dẫn đến hiện tượng bóc lột nghiêm trọng.)
  • 4 我们应该坚决反对任何形式的剥削。 (Chúng ta nên kiên quyết phản đối mọi hình thức bóc lột.)
  • 5 他利用职务之便剥削下属,最终被免职。 (Anh ta lợi dụng chức vụ để bóc lột cấp dưới, cuối cùng bị cách chức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome