剥夺
bō duó
Nghĩa
- tước đoạt
- tước bỏ
Định nghĩa
用强制手段夺去,通常用于权利、财产、自由等。
Dùng biện pháp cưỡng chế lấy đi, thường dùng cho quyền lợi, tài sản, tự do, v.v.
Cách dùng
常用于法律、政治或社会语境,表示通过法律或强制手段使某人失去权利或东西。后面常接具体对象,如“剥夺权利”“剥夺自由”。
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chính trị hoặc xã hội, biểu thị làm cho ai đó mất đi quyền lợi hoặc thứ gì đó bằng pháp luật hoặc biện pháp cưỡng chế. Phía sau thường có tân ngữ cụ thể, như "tước quyền", "tước tự do".
Ví dụ
- 1 法律剥夺了他的政治权利。 (Luật pháp đã tước đoạt quyền chính trị của anh ta.)
- 2 政府剥夺了非法占有的财产。 (Chính phủ đã tước đoạt tài sản chiếm hữu bất hợp pháp.)
- 3 剥夺他人的自由是违法的。 (Tước đoạt tự do của người khác là vi phạm pháp luật.)
- 4 在监狱中,他被剥夺了人身自由。 (Trong tù, anh ta bị tước đoạt tự do thân thể.)
- 5 父母不能剥夺孩子受教育的权利。 (Cha mẹ không được tước đoạt quyền được giáo dục của con cái.)
- 6 这次事故剥夺了他正常行走的能力。 (Tai nạn này đã tước đoạt khả năng đi lại bình thường của anh ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản