Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 剧变

剧变

jù biàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • biến đổi mạnh mẽ
  • thay đổi dữ dội

Định nghĩa

指突然发生的、剧烈的、根本性的变化。

指突然发生的、剧烈的、根本性的变化。

Cách dùng

多用于形容社会、政治、经济、自然等领域的重大变化,强调变化的突发性和剧烈程度。

多用于形容社会、政治、经济、自然等领域的重大变化,强调变化的突发性和剧烈程度。

Ví dụ

  • 1 这场战争导致了国际局势的剧变。(这场战争导致了国际局势的剧变。)
  • 2 气候变化可能引起生态环境的剧变。(气候变化可能引起生态环境的剧变。)
  • 3 科技革命带来了社会结构的剧变。(科技革命带来了社会结构的剧变。)
  • 4 那个国家的政治剧变震惊了全世界。(那个国家的政治剧变震惊了全世界。)
  • 5 公司经历了管理层剧变后,业绩大幅下滑。(公司经历了管理层剧变后,业绩大幅下滑。)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome