剧场
jù chǎng
Nghĩa
- nhà hát
- rạp hát
Định nghĩa
剧场是供戏剧、歌舞、曲艺等演出的场所,通常设有舞台和观众席。
Nhà hát là nơi biểu diễn kịch, múa hát, khúc nghệ và các loại hình khác, thường có sân khấu và khán đài.
Cách dùng
“剧场”通常指具体的建筑或场所,也可以指演出行业或艺术活动。常用于描述看戏、演出等场合。
"剧场" thường chỉ một tòa nhà hoặc địa điểm cụ thể, cũng có thể chỉ ngành biểu diễn hoặc hoạt động nghệ thuật. Thường dùng khi mô tả việc xem kịch, biểu diễn.
Ví dụ
- 1 我们今晚去剧场看话剧。 (Tối nay chúng tôi đến nhà hát xem kịch nói.)
- 2 这个剧场可以容纳一千名观众。 (Nhà hát này có thể chứa một nghìn khán giả.)
- 3 他在剧场里担任舞台监督。 (Anh ấy làm giám sát sân khấu tại nhà hát.)
- 4 周末剧场会有一场儿童剧演出。 (Cuối tuần nhà hát sẽ có buổi diễn kịch thiếu nhi.)
- 5 近年来,小剧场戏剧越来越受欢迎。 (Trong những năm gần đây, kịch sân khấu nhỏ ngày càng được ưa chuộng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản