剧情
jù qíng
Nghĩa
- cốt truyện
- nội dung phim
Định nghĩa
指戏剧、电影、小说等作品中的故事情节。
Chỉ cốt truyện, tình tiết trong các tác phẩm như kịch, phim, tiểu thuyết, v.v.
Cách dùng
用于描述影视、戏剧、文学作品中的情节发展、结构安排等。
Dùng để miêu tả sự phát triển tình tiết, cấu trúc sắp xếp trong phim ảnh, kịch, tác phẩm văn học.
Ví dụ
- 1 这部电影的剧情很感人。 (Cốt truyện của bộ phim này rất cảm động.)
- 2 我不喜欢这个电视剧的剧情,太拖沓了。 (Tôi không thích cốt truyện của bộ phim truyền hình này, quá dài dòng.)
- 3 小说剧情曲折,引人入胜。 (Cốt truyện của tiểu thuyết quanh co, hấp dẫn.)
- 4 编剧需要精心设计剧情。 (Biên kịch cần thiết kế cốt truyện một cách tỉ mỉ.)
- 5 剧情发展出乎意料。 (Diễn biến cốt truyện nằm ngoài dự đoán.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản