Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 剧本

剧本

jù běn

HSK 6

Nghĩa

  • kịch bản

Định nghĩa

戏剧、电影、电视剧等表演艺术的作品文字底本,包括台词、动作、场景说明等内容。

Văn bản gốc của các tác phẩm nghệ thuật biểu diễn như kịch nói, phim ảnh, phim truyền hình, bao gồm lời thoại, hành động, chỉ dẫn bối cảnh, v.v.

Cách dùng

该词用于指代各种表演艺术(如话剧、电影、电视剧、广播剧等)的脚本,通常由剧作者编写,包含对话、动作指示、场景描述等。在日常语境中,也常用来比喻事情的预先安排或计划。

Từ này dùng để chỉ kịch bản của các loại hình nghệ thuật biểu diễn (như kịch nói, phim, phim truyền hình, kịch radio, v.v.), thường do biên kịch viết, bao gồm đối thoại, chỉ dẫn hành động, miêu tả bối cảnh. Trong ngữ cảnh hàng ngày, cũng dùng để ví von sự sắp xếp hoặc kế hoạch trước.

Ví dụ

  • 1 编剧花了三个月时间写这个剧本。 (Biên kịch mất ba tháng để viết kịch bản này.)
  • 2 这部电影的剧本是根据真实事件改编的。 (Kịch bản của bộ phim này được chuyển thể từ sự kiện có thật.)
  • 3 他正在看剧本,准备明天的排练。 (Anh ấy đang xem kịch bản, chuẩn bị cho buổi tập sáng mai.)
  • 4 导演对剧本提出了很多修改意见。 (Đạo diễn đã đưa ra nhiều ý kiến sửa đổi cho kịch bản.)
  • 5 这个计划简直就像电影剧本一样精彩。 (Kế hoạch này thú vị như một kịch bản phim vậy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản