Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 剧烈

剧烈

jù liè

HSK 6

Nghĩa

  • dữ dội
  • mãnh liệt

Định nghĩa

猛烈;强烈。形容程度高,气势大,动作或变化厉害。

Mãnh liệt; dữ dội. Miêu tả mức độ cao, khí thế lớn, hành động hoặc biến đổi mạnh mẽ.

Cách dùng

剧烈”常用来形容动作、运动、变化、疼痛、反应等,表示强度大、猛烈。在句中可作谓语、定语、状语。

剧烈” thường dùng để miêu tả động tác, vận động, biến đổi, cơn đau, phản ứng, v.v., biểu thị cường độ lớn, mãnh liệt. Trong câu có thể làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 剧烈运动后不要马上喝水。 (Sau khi vận động mạnh không nên uống nước ngay lập tức.)
  • 2 地震时地面剧烈晃动。 (Khi động đất, mặt đất rung lắc dữ dội.)
  • 3 他的病情突然剧烈恶化。 (Bệnh tình của anh ấy đột nhiên trở nên trầm trọng dữ dội.)
  • 4 两者之间存在着剧烈的竞争。 (Giữa hai bên tồn tại sự cạnh tranh kịch liệt.)
  • 5 她的心脏剧烈地跳动。 (Tim cô ấy đập thình thịch dữ dội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản