Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 剧目

剧目

jù mù

HSK 7–9

Nghĩa

  • vở diễn
  • danh mục vở diễn

Định nghĩa

指戏剧、歌剧、话剧等演出的作品或节目,也指某个剧团或演员所能演出的全部剧本。

Chỉ tác phẩm hoặc tiết mục biểu diễn của kịch, opera, thoại kịch, v.v., cũng chỉ toàn bộ kịch bản mà một đoàn kịch hoặc diễn viên có thể trình diễn.

Cách dùng

作名词,用于戏剧表演领域,常与“传统”、“经典”、“新”等搭配,表示演出的剧目作品。

Là danh từ, dùng trong lĩnh vực biểu diễn sân khấu, thường kết hợp với các từ như 'truyền thống', 'kinh điển', 'mới', để chỉ các tác phẩm kịch được trình diễn.

Ví dụ

  • 1 这个剧团今年上演了多个新剧目。 (Đoàn kịch này năm nay đã biểu diễn nhiều vở diễn mới.)
  • 2 京剧有很多传统剧目。 (Kinh kịch có rất nhiều vở diễn truyền thống.)
  • 3 这次戏剧节将展演二十个优秀剧目。 (Liên hoan kịch lần này sẽ trình diễn hai mươi vở diễn xuất sắc.)
  • 4 我们需要合理安排剧目,以满足观众需求。 (Chúng ta cần sắp xếp hợp lý các tiết mục kịch để đáp ứng nhu cầu khán giả.)
  • 5 这个演员的拿手剧目是《茶馆》。 (Vở diễn sở trường của diễn viên này là 'Tiệm trà'.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản