Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 剧院

剧院

jù yuàn

HSK 4

Nghĩa

  • nhà hát
  • rạp hát

Định nghĩa

剧院是指演出戏剧、歌剧、舞剧等文艺节目的场所,通常有舞台和观众席。

Nhà hát là nơi biểu diễn các chương trình nghệ thuật như kịch nói, opera, vũ kịch, thường có sân khấu và khán đài.

Cách dùng

常用于指代专门的演出场所,比如话剧院、歌剧院。也可以泛指大型的文艺演出场所。

Thường dùng để chỉ những địa điểm biểu diễn chuyên dụng, như nhà hát kịch nói, nhà hát opera. Cũng có thể dùng để chỉ chung các nơi biểu diễn nghệ thuật lớn.

Ví dụ

  • 1 我们今晚去剧院看话剧。 (Tối nay chúng tôi đến nhà hát xem kịch nói.)
  • 2 这家剧院坐落在市中心。 (Nhà hát này nằm ở trung tâm thành phố.)
  • 3 剧院里座无虚席。 (Trong nhà hát không còn chỗ trống.)
  • 4 她是一位剧院经理。 (Cô ấy là giám đốc nhà hát.)
  • 5 新建的剧院设备非常先进。 (Nhà hát mới xây có trang thiết bị rất hiện đại.)
  • 6 剧院门口排起了长队。 (Trước cửa nhà hát xếp hàng dài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản