Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 剩余

剩余

shèng yú

HSK 6

Nghĩa

  • còn dư
  • phần dư

Định nghĩa

指从某个总量中扣除掉用掉或消耗的部分之后所剩下的部分。

Chỉ phần còn lại sau khi đã trừ đi phần đã dùng hoặc tiêu hao khỏi tổng lượng nào đó.

Cách dùng

剩余”作名词时表示剩下的部分,作动词时表示剩下。常作主语、宾语或定语,用于正式或书面语中。

剩余” khi là danh từ có nghĩa là phần còn lại, khi là động từ có nghĩa là còn lại. Thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ, dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 这些剩余的食物可以分给穷人。 (Số thức ăn còn lại này có thể chia cho người nghèo.)
  • 2 扣除成本后,剩余的钱不多。 (Sau khi trừ chi phí, số tiền còn lại không nhiều.)
  • 3 剩余的时间我们用来复习。 (Thời gian còn lại chúng ta dùng để ôn tập.)
  • 4 公司把剩余的产品降价出售。 (Công ty bán giảm giá những sản phẩm còn lại.)
  • 5 剩余劳动力需要转移。 (Lực lượng lao động dư thừa cần được chuyển dịch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản