Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 剪刀

剪刀

jiǎn dāo

HSK 5

Nghĩa

  • cái kéo

Định nghĩa

剪刀是一种用来剪裁物体(如纸张、布料、头发等)的工具,由两片交叉的金属刀片和两个把手组成。

Kéo là một công cụ dùng để cắt các vật thể (như giấy, vải, tóc...), gồm hai lưỡi kim loại bắt chéo và hai tay cầm.

Cách dùng

剪刀常用于手工、裁剪、理发等场合。可以说“用剪刀剪××”,也可以说“一把剪刀”。注意在中文中“剪”是动词,而“剪刀”是名词。

Kéo thường dùng trong thủ công, cắt may, cắt tóc... Có thể nói “用剪刀剪××” (dùng kéo cắt ××), hoặc “一把剪刀” (một cái kéo). Lưu ý trong tiếng Trung, “剪” là động từ, còn “剪刀” là danh từ.

Ví dụ

  • 1 请用剪刀剪开这个信封。 (Xin hãy dùng kéo cắt mở phong bì này.)
  • 2 这把剪刀很锋利,小心别伤到手。 (Cây kéo này rất sắc, cẩn thận đừng để đứt tay.)
  • 3 我需要一把剪刀来剪纸条。 (Tôi cần một cái kéo để cắt giấy.)
  • 4 理发师用剪刀修剪客人的头发。 (Thợ cắt tóc dùng kéo tỉa tóc cho khách.)
  • 5 做手工的时候,剪刀是必不可少的工具。 (Khi làm thủ công, kéo là dụng cụ không thể thiếu.)
  • 6 他没有找到剪刀,只好用手撕开包装。 (Anh ấy không tìm thấy kéo, đành phải dùng tay xé bao bì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome