剪彩
jiǎn cǎi
Nghĩa
- cắt băng khánh thành
Định nghĩa
剪彩是指在庆典、开业、展览等活动中,由主持人或嘉宾用剪刀剪断彩带,象征正式开始。
Cắt băng là việc trong các hoạt động lễ kỷ niệm, khai trương, triển lãm, người dẫn chương trình hoặc khách mời dùng kéo cắt đứt dải băng màu, tượng trưng cho việc chính thức bắt đầu.
Cách dùng
剪彩常用作动词,也可作名词。后面常接表示事件的名词,如“剪彩仪式”、“剪彩活动”。也可以单独使用,表示进行剪彩这一动作。
"剪彩" thường dùng làm động từ, cũng có thể làm danh từ. Sau nó thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện như "lễ cắt băng" hay "hoạt động cắt băng". Cũng có thể dùng độc lập để chỉ hành động cắt băng.
Ví dụ
- 1 新店开业,领导们为商场剪彩。 (Khai trương cửa hàng mới, các lãnh đạo đã cắt băng khánh thành cho trung tâm thương mại.)
- 2 剪彩仪式定在上午十点举行。 (Lễ cắt băng được tổ chức vào lúc 10 giờ sáng.)
- 3 我们都去参加大桥通车的剪彩活动。 (Chúng tôi đều đi tham dự hoạt động cắt băng thông xe cầu.)
- 4 她受邀为这场展览剪彩。 (Cô ấy được mời cắt băng cho triển lãm này.)
- 5 剪彩结束后,嘉宾们合影留念。 (Sau khi cắt băng xong, các vị khách mời chụp ảnh lưu niệm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.