剪辑
jiǎn jí
Nghĩa
- dựng phim
- biên tập (phim)
Định nghĩa
指对影视、音频等素材进行选择、剪裁、组合,使其连贯流畅的过程。
Là quá trình lựa chọn, cắt gọt và tổ hợp các chất liệu như phim ảnh, âm thanh để chúng trở nên liền mạch và trôi chảy.
Cách dùng
可作动词,也可作名词。常用于影视制作、视频编辑等领域。例如:剪辑电影、剪辑视频。
Có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Thường dùng trong lĩnh vực sản xuất phim ảnh, biên tập video. Ví dụ: dựng phim, biên tập video.
Ví dụ
- 1 这部电影的剪辑非常出色。 (Bộ phim này được dựng phim rất xuất sắc.)
- 2 他花了三天时间剪辑这段视频。 (Anh ấy đã mất ba ngày để dựng đoạn video này.)
- 3 剪辑师需要仔细处理每一个镜头。 (Người dựng phim cần xử lý cẩn thận từng cảnh quay.)
- 4 这个音频剪辑听起来很自然。 (Bản cắt ghép âm thanh này nghe rất tự nhiên.)
- 5 我们使用专业软件进行剪辑。 (Chúng tôi sử dụng phần mềm chuyên nghiệp để biên tập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản