Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 副

副

fù

HSK 5

Nghĩa

  • phó (chức vụ)
  • bộ, đôi (lượng từ)

Định nghĩa

“副”是一个多义词,可作名词表示副手、辅助职务;作形容词表示次要的、辅助的;作量词用于成组成套的事物或面部表情等。

“副” là một từ đa nghĩa: danh từ chỉ người phụ tá, chức vụ phó; tính từ chỉ thứ yếu, phụ trợ; lượng từ dùng cho các vật thành bộ, thành cặp hoặc nét mặt.

Cách dùng

“副”的用法包括:1. 作名词,指副职或助手;2. 作形容词,表示非主要的;3. 作量词,用于成对或成组的事物,比如一副手套、一副眼镜;也用于表情、模样;4. 用于某些复合词中,如“副词”、“副食”。

Cách dùng của “副”: 1. Danh từ chỉ chức vụ phó hoặc trợ thủ; 2. Tính từ chỉ thứ yếu, không chính; 3. Lượng từ dùng cho đồ vật thành cặp hoặc bộ, như một đôi găng tay, một cái kính; cũng dùng cho biểu cảm, vẻ mặt; 4. Dùng trong một số từ ghép như “副词” (phó từ), “副食” (thực phẩm phụ).

Ví dụ

  • 1 他是公司的副经理,负责日常业务。 (Anh ấy là phó giám đốc công ty, phụ trách công việc kinh doanh hàng ngày.)
  • 2 这副手套是我妈妈给我买的。 (Đôi găng tay này là mẹ tôi mua cho tôi.)
  • 3 她戴着一副眼镜,看起来很有学问。 (Cô ấy đeo một cặp kính, trông rất học thức.)
  • 4 他一副若无其事的样子,其实心里很着急。 (Anh ta bộ dạng thản nhiên như không có chuyện gì, thực ra trong lòng rất sốt ruột.)
  • 5 副食品店的老板很热情。 (Ông chủ cửa hàng thực phẩm phụ rất nhiệt tình.)
  • 6 他是副班长,经常帮老师收作业。 (Anh ấy là lớp phó, thường giúp giáo viên thu bài tập.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome