Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 副作用

副作用

fù zuò yòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tác dụng phụ

Định nghĩa

指药物或治疗在发挥主要作用的同时,产生的与治疗目的无关的、可能有害的作用。

Chỉ tác động xảy ra đồng thời với tác dụng chính của thuốc hoặc phương pháp điều trị, không liên quan đến mục đích điều trị và có thể gây hại.

Cách dùng

通常用于医学或日常语境中,描述药物、治疗或某些物质引起的非预期反应。常与“产生”、“有”、“出现”等动词搭配。

Thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc đời sống hàng ngày, để mô tả phản ứng không mong muốn do thuốc, phương pháp điều trị hoặc một số chất gây ra. Thường kết hợp với các động từ như "产生", "有", "出现".

Ví dụ

  • 1 这种药的副作用是头晕和恶心。 (Tác dụng phụ của loại thuốc này là chóng mặt và buồn nôn.)
  • 2 在服用抗生素之前,请仔细阅读说明书,了解可能的副作用。 (Trước khi dùng kháng sinh, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để hiểu các tác dụng phụ có thể xảy ra.)
  • 3 虽然这种治疗方法效果很好,但也有一些副作用。 (Mặc dù phương pháp điều trị này có hiệu quả tốt, nhưng cũng có một số tác dụng phụ.)
  • 4 他因为担心副作用而拒绝接种疫苗。 (Anh ấy từ chối tiêm vắc-xin vì lo ngại tác dụng phụ.)
  • 5 有些药物的副作用会在停药后消失。 (Tác dụng phụ của một số loại thuốc sẽ biến mất sau khi ngừng thuốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản