割
gē
Nghĩa
- cắt
- gặt
Định nghĩa
用刀或其他锋利工具切断或分开物体;也指放弃、割让。
Dùng dao hoặc dụng cụ sắc để cắt đứt hoặc tách rời vật thể; cũng chỉ việc từ bỏ, nhượng lại.
Cách dùng
作动词使用,后面常接动作的对象,如植物、身体部位、领土、感情等。
Được dùng như động từ, sau nó thường là tân ngữ chỉ đối tượng, như thực vật, bộ phận cơ thể, lãnh thổ, tình cảm, v.v.
Ví dụ
- 1 农民在田里割稻子。 (Nông dân đang cắt lúa ở ngoài ruộng.)
- 2 他割破了自己的手指。 (Anh ấy cắt đứt ngón tay của mình.)
- 3 这块地割让给了邻国。 (Vùng đất này đã nhượng lại cho nước láng giềng.)
- 4 割爱是难以做出的决定。 (Từ bỏ điều mình yêu thích là một quyết định khó khăn.)
- 5 医生用手术刀割开伤口。 (Bác sĩ dùng dao mổ rạch vết thương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.