Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 劈

劈

pī

HSK 7–9

Nghĩa

  • bổ
  • chẻ

Định nghĩa

劈(pī)表示用刀、斧等从上面用力砍下,使物体分裂;也可指雷电击中或从中分开。

劈 (pī) có nghĩa là dùng dao, rìu từ trên xuống chặt mạnh làm vật tách rời; cũng có thể chỉ sét đánh trúng hoặc tách ra từ giữa.

Cách dùng

常用于描述用工具砍开物体,或自然现象(如雷电劈下)。引申为分开、分裂。注意与越南语汉越音“tích”等意思不同。

Thường dùng để miêu tả việc dùng công cụ chẻ vật thể, hoặc hiện tượng tự nhiên (như sét đánh). Nghĩa rộng là tách rời, phân chia. Lưu ý khác với âm Hán Việt “tích” trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • 1 他一刀就把西瓜劈成了两半。 (Anh ấy chỉ một nhát dao đã bổ quả dưa hấu làm đôi.)
  • 2 突然一道闪电劈下来,把大树劈倒了。 (Đột nhiên một tia sét giáng xuống, làm cây lớn bị chẻ gãy.)
  • 3 这个劈柴的活儿很累人。 (Công việc bổ củi này rất mệt.)
  • 4 他劈头就问我去了哪里。 (Anh ta hỏi thẳng tôi đã đi đâu.)
  • 5 我们要把这个问题劈开来分析。 (Chúng ta cần tách vấn đề này ra để phân tích.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome