Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 力不从心

力不从心

lì bù cóng xīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • lực bất tòng tâm

Định nghĩa

心里想做可是力量够不上。

Trong lòng muốn làm nhưng sức lực không đủ.

Cách dùng

这个成语表示内心想做某事,但能力或体力不足。常用作谓语或状语,也可以用来形容人因年老、生病或能力有限而无法实现愿望。

Thành ngữ này diễn tả việc trong lòng muốn làm điều gì đó, nhưng năng lực hoặc thể lực không đủ. Thường dùng làm vị ngữ hoặc trạng ngữ, cũng có thể dùng để miêu tả người vì già yếu, bệnh tật hoặc năng lực hạn chế mà không thể thực hiện mong muốn.

Ví dụ

  • 1 我想帮您,但是力不从心。 (Tôi muốn giúp ông, nhưng lực bất tòng tâm.)
  • 2 他虽然想参加比赛,但年老力不从心。 (Dù muốn tham gia thi đấu, nhưng tuổi già sức yếu không theo kịp.)
  • 3 面对繁重的工作,他感到力不从心。 (Trước khối lượng công việc nặng nề, anh ấy cảm thấy lực bất tòng tâm.)
  • 4 学习新知识时,有时候我会力不从心。 (Khi học kiến thức mới, đôi khi tôi cảm thấy không theo kịp.)
  • 5 她想照顾家人,但生病后力不从心。 (Cô ấy muốn chăm sóc gia đình, nhưng sau khi bệnh thì không còn sức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản