Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 力争

力争

lì zhēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • ra sức giành
  • cố gắng hết sức

Định nghĩa

努力争取,指通过积极行动去争取某个目标或结果。

Cố gắng giành lấy, chỉ việc thông qua hành động tích cực để tranh thủ một mục tiêu hoặc kết quả nào đó.

Cách dùng

力争”常用于表示极力争取某个目标或结果,多用于书面语或正式场合,后面常接动词性短语或结果。

力争” thường được dùng để diễn tả việc cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu hoặc kết quả nào đó, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, phía sau thường kết hợp với cụm động từ hoặc kết quả.

Ví dụ

  • 1 我们要力争上游,不断进步。 (Chúng ta phải phấn đấu vươn lên, không ngừng tiến bộ.)
  • 2 力争在比赛中获得第一名。 (Anh ấy cố gắng giành vị trí nhất trong cuộc thi.)
  • 3 政府力争在五年内解决贫困问题。 (Chính phủ phấn đấu giải quyết vấn đề nghèo đói trong năm năm.)
  • 4 力争用最短的时间完成这项任务。 (Cô ấy cố gắng hoàn thành nhiệm vụ này trong thời gian ngắn nhất.)
  • 5 公司力争今年实现利润翻番。 (Công ty phấn đấu đạt lợi nhuận tăng gấp đôi trong năm nay.)
  • 6 双方力争通过和平方式解决争端。 (Hai bên cố gắng giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản