力度
lì dù
Nghĩa
- cường độ
- mức độ nỗ lực
Định nghĩa
指力量的大小或程度;也指做事的魄力或效果。
Chỉ độ lớn hay mức độ của sức mạnh; cũng chỉ khí phách hoặc hiệu quả khi làm việc.
Cách dùng
常用于表示某个行动、措施、宣传等的强度或力度。常见搭配:加大力度、力度大、力度不足等。
Thường dùng để biểu thị cường độ hoặc mức độ của một hành động, biện pháp, tuyên truyền, v.v. Các cụm từ thường gặp: tăng cường mức độ (加大力度), mức độ lớn (力度大), mức độ không đủ (力度不足), v.v.
Ví dụ
- 1 我们要加大改革的力度。 (Chúng ta cần tăng cường mức độ cải cách.)
- 2 这次宣传力度很大,效果很好。 (Đợt tuyên truyền lần này có cường độ lớn, hiệu quả rất tốt.)
- 3 由于力度不够,问题没有得到解决。 (Do mức độ chưa đủ mạnh, vấn đề vẫn chưa được giải quyết.)
- 4 政府采取了强有力的措施,打击犯罪力度明显增强。 (Chính phủ đã áp dụng các biện pháp mạnh mẽ, cường độ trấn áp tội phạm tăng rõ rệt.)
- 5 企业需要加大研发力度,提高竞争力。 (Doanh nghiệp cần tăng cường cường độ nghiên cứu phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.