力所能及
lì suǒ néng jí
Nghĩa
- trong khả năng
- hết sức mình
Định nghĩa
指在自己能力的范围内尽力去做。
Chỉ việc làm trong phạm vi khả năng của bản thân, cố gắng hết sức.
Cách dùng
常用来形容做某事是在自己能力范围之内,或者尽力去做一些事情。一般用作定语、谓语或状语。搭配如“力所能及的事”“力所能及地帮助”。
Thường dùng để miêu tả việc làm trong phạm vi khả năng của mình, hoặc cố gắng hết sức làm việc gì đó. Dùng như định ngữ, vị ngữ hoặc trạng ngữ. Cụm thường gặp: "việc trong tầm tay" (力所能及的事), "giúp đỡ trong khả năng" (力所能及地帮助).
Ví dụ
- 1 我们应该做一些力所能及的事来帮助别人。 (Chúng ta nên làm những việc trong khả năng của mình để giúp đỡ người khác.)
- 2 他力所能及地帮助了那个贫困家庭。 (Anh ấy đã giúp đỡ gia đình nghèo đó trong phạm vi khả năng của mình.)
- 3 对于工作,她总是尽力做到力所能及。 (Đối với công việc, cô ấy luôn cố gắng hết sức trong khả năng của mình.)
- 4 志愿者为社区居民提供了力所能及的服务。 (Các tình nguyện viên đã cung cấp cho cư dân cộng đồng những dịch vụ trong khả năng của mình.)
- 5 每个人都可以为环保做力所能及的贡献。 (Mỗi người đều có thể đóng góp những gì trong khả năng cho việc bảo vệ môi trường.)
- 6 他虽然老了,但依然积极参加力所能及的活动。 (Dù già rồi nhưng ông ấy vẫn tích cực tham gia các hoạt động trong khả năng của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản